Bản dịch của từ Bubo trong tiếng Việt

Bubo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubo(Noun)

bˈuːbəʊ
ˈbuboʊ
01

Viêm hạch bạch huyết liên quan đến một số loại nhiễm trùng nhất định.

An inflammation of a lymph node associated with certain infections

Ví dụ
02

Một chi cú lớn được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau, nổi bật với đôi tai xù và tiếng kêu đặc trưng.

A genus of large owls found in various regions known for their tufted ears and distinctive calls

Ví dụ
03

Một loại nhiễm nấm trên da đặc trưng bởi các tổn thương nổi lên.

A type of fungal infection in the skin characterized by raised lesions

Ví dụ

Họ từ