Bản dịch của từ Bubo trong tiếng Việt
Bubo
Noun [U/C]

Bubo(Noun)
bˈuːbəʊ
ˈbuboʊ
01
Viêm hạch bạch huyết liên quan đến một số loại nhiễm trùng nhất định.
An inflammation of a lymph node associated with certain infections
Ví dụ
02
Một chi cú lớn được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau, nổi bật với đôi tai xù và tiếng kêu đặc trưng.
A genus of large owls found in various regions known for their tufted ears and distinctive calls
Ví dụ
