Anh - Việt

Bản dịch của từ Built form trong tiếng Việt

built form

Noun

built form (Noun)

/bˈɪlt fˈɔɹm/
/bˈɪlt fˈɔɹm/
AI

Nghĩa 01

Cấu trúc vật lý hoặc cấu hình của một tòa nhà hoặc thực thể xây dựng khác.

The physical structure or configuration of a building or other constructed entity.

Ví dụ
Hình dạng xây dựng của thành phố New York bao gồm nhiều tòa nhà chọc trời cao.The built form of New York City includes many tall skyscrapers.
Công viên không có cấu trúc xây dựng hiện đại như thành phố.The park does not have a modern built form like the city.

Nghĩa 02

Thiết kế và sắp xếp các yếu tố kiến trúc trong một tòa nhà.

The design and arrangement of architectural elements in a building.

Ví dụ
Hình thức kiến trúc của các thư viện ở New York phản ánh nhu cầu xã hội hiện đại.The built form of New York's libraries reflects modern social needs.
Kiểu dáng xây dựng ở các thị trấn cổ không phù hợp với các hoạt động xã hội ngày nay.The built form in old towns does not suit today's social activities.

Nghĩa 03

Diện mạo tổng thể và tính năng của một không gian được xây dựng.

The overall appearance and functionality of a constructed space.

Ví dụ
Hình dạng xây dựng của thành phố New York ảnh hưởng đến các tương tác xã hội hàng ngày.The built form of New York City shapes its social interactions daily.
Hình dạng xây dựng không phải lúc nào cũng hỗ trợ tốt cho các cuộc họp cộng đồng.The built form does not always support community gatherings effectively.