Bản dịch của từ Built form trong tiếng Việt
Built form
Noun [U/C]

Built form(Noun)
bˈɪlt fˈɔɹm
bˈɪlt fˈɔɹm
01
Cấu trúc vật lý hoặc cấu hình của một tòa nhà hoặc thực thể xây dựng khác.
The physical structure or configuration of a building or other constructed entity.
建筑形式 - 指建筑物或其他人工结构的物理结构或配置
Ví dụ
02
Thiết kế và sắp xếp các yếu tố kiến trúc trong một tòa nhà.
The design and arrangement of architectural elements in a building.
建筑形式 - 一座建筑物中,结构和装饰元素的整体设计与排列
Ví dụ
03
Diện mạo tổng thể và tính năng của một không gian được xây dựng.
The overall appearance and functionality of a constructed space.
建成形态 - 人造空间整体的外观和功能性
Ví dụ
