Bản dịch của từ Bulky ribbon trong tiếng Việt

Bulky ribbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulky ribbon(Noun)

bˈʌlki rˈɪbən
ˈbəɫki ˈrɪbən
01

Một loại ruy-băng dày và rộng thường được sử dụng cho mục đích trang trí.

A type of ribbon that is thick and wide often used for decorative purposes

Ví dụ
02

Những dải ruy băng có kích thước lớn và chiếm diện tích đáng kể.

Ribbons that are large in size and take up considerable space

Ví dụ
03

Một loại vật liệu thường được sử dụng để tạo ra các loại dây cung và trang trí trong thủ công.

A material often used to create bows and embellishments in crafts

Ví dụ