Bản dịch của từ Bumpy locks trong tiếng Việt

Bumpy locks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumpy locks(Phrase)

bˈʌmpi lˈɒks
ˈbəmpi ˈɫɑks
01

Một loại tóc không đều hoặc có nhiều đường cong và xoắn.

A type of hair that is uneven or has many curves and twists

Ví dụ
02

Đề cập đến tóc không nằm phẳng, thường có xoăn hoặc gợn sóng.

Refers to hair that does not lay flat often with curls or waves

Ví dụ
03

Từ lóng không chính thức để chỉ kiểu tóc bù xù hoặc lộn xộn.

Informal slang for an unkempt or messy hairstyle

Ví dụ