Bản dịch của từ Burthen trong tiếng Việt

Burthen

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burthen(Verb)

bˈɝɹðn
bˈɝɹðn
01

Dạng cổ của động từ “burden” nghĩa là “gánh nặng” hoặc “áp đặt gánh nặng/ trách nhiệm” lên ai đó.

Archaic form of burden.

负担

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burthen(Noun)

bˈɝɹðn
bˈɝɹðn
01

Hình thức cổ của từ “burden”, nghĩa là “gánh nặng” — có thể dùng để chỉ vật nặng, trách nhiệm, gánh vác về tinh thần hoặc nghĩa vụ.

Archaic form of burden.

负担

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, thuộc về hàng hải) Sức chở của một tàu biển được tính theo số thùng rượu vang (tun) mà tàu có thể chứa trong khoang; tương đương với trọng tải (tonnage) theo cách tính xưa.

Obsolete or historical nautical The tonnage of a ship based on the number of tuns of wine that it could carry in its holds.

船的载重吨位,即能装载的葡萄酒桶数量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ