Bản dịch của từ Business delivery trong tiếng Việt

Business delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business delivery(Noun)

bˈɪzɪnəs dɪlˈɪvəri
ˈbɪzinəs ˈdɛɫɪvɝi
01

Hoạt động giao hàng hóa hoặc dịch vụ

The activity of delivering goods or services

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

A formal or informal agreement to provide goods or services

Ví dụ
03

Hành động chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một người này sang người khác

The act of transferring possession of goods or services from one person to another

Ví dụ