Bản dịch của từ Bustling locality trong tiếng Việt

Bustling locality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustling locality(Noun)

bˈʌslɪŋ ləʊkˈælɪti
ˈbəsɫɪŋ ˌɫoʊˈkæɫəti
01

Một khu vực hoặc vùng có những đặc điểm đặc trưng hoặc dịch vụ riêng biệt.

A district or area has specific characteristics, features, or services.

具有特殊特征、特色或服务的区域或地区

Ví dụ
02

Một nơi cư trú hoặc một khu vực có đặc điểm riêng biệt

A place where people live or an area with its own unique characteristics.

一个人们居住的地方或者具有独特特点的区域。

Ví dụ
03

Một khu phố hoặc cộng đồng trong thành phố hoặc thị trấn nổi bật với hoạt động hoặc đặc điểm dân cư

This refers to a neighborhood or community within a city or town that stands out due to its activities or demographic features.

一个城市或镇中的社区或街区,以其丰富的活动或特定的人口构成而闻名

Ví dụ