Bản dịch của từ Bustling locality trong tiếng Việt
Bustling locality
Noun [U/C]

Bustling locality(Noun)
bˈʌslɪŋ ləʊkˈælɪti
ˈbəsɫɪŋ ˌɫoʊˈkæɫəti
Ví dụ
02
Một nơi cư trú hoặc một khu vực có đặc điểm riêng biệt
A place where people live or an area with its own unique characteristics.
一个人们居住的地方或者具有独特特点的区域。
Ví dụ
03
Một khu phố hoặc cộng đồng trong thành phố hoặc thị trấn nổi bật với hoạt động hoặc đặc điểm dân cư
This refers to a neighborhood or community within a city or town that stands out due to its activities or demographic features.
一个城市或镇中的社区或街区,以其丰富的活动或特定的人口构成而闻名
Ví dụ
