Bản dịch của từ Butt shaking trong tiếng Việt
Butt shaking
Phrase

Butt shaking(Phrase)
bˈʌt ʃˈeɪkɪŋ
ˈbət ˈʃeɪkɪŋ
01
Hành động nhấn mông đều đều theo nhịp, thường đi kèm với nhảy múa hoặc thể hiện sự thích thú
The rhythmic movement of the hips is often associated with dancing or expressing joy.
轻快地移动臀部的动作,通常与跳舞或表达愉悦感有关联。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức thể hiện cảm xúc qua âm nhạc
A physical expression of the body in response to music.
一种通过身体动作来回应音乐的表现形式
Ví dụ
