Bản dịch của từ Buy box trong tiếng Việt
Buy box
Noun [U/C]

Buy box(Noun)
bˈaɪ bˈɑks
bˈaɪ bˈɑks
Ví dụ
02
Không gian cạnh tranh trên các nền tảng thương mại điện tử, nơi các nhà bán hàng tranh giành sự chú ý và doanh số.
The competitive environment on e-commerce platforms where sellers vie to increase visibility and boost sales.
电商平台上的竞争环境,卖家们为了增加曝光和销量而角逐激烈。
Ví dụ
