Bản dịch của từ Buy box trong tiếng Việt
Buy box
Noun [U/C]

Buy box(Noun)
bˈaɪ bˈɑks
bˈaɪ bˈɑks
Ví dụ
Ví dụ
03
Không gian cạnh tranh trên các nền tảng thương mại điện tử, nơi những người bán hàng cạnh tranh để nổi bật và bán được hàng.
The competitive landscape on e-commerce platforms where sellers vie for greater visibility and sales.
这是电商平台上的竞争环境,卖家们为了提升曝光率和销量而展开激烈角逐。
Ví dụ
