Bản dịch của từ Buzz marketing trong tiếng Việt
Buzz marketing
Phrase

Buzz marketing(Phrase)
bˈʌz mˈɑːkɪtɪŋ
ˈbəz ˈmɑrkətɪŋ
01
Một hình thức marketing truyền miệng dựa trên mạng xã hội và các hình thức giao tiếp để lan truyền thông tin
This is a form of word-of-mouth marketing that relies on social media and communication to spread information.
这是一种依赖社交网络和交流的口碑营销方式,用来传播信息。
Ví dụ
02
Một chiến lược marketing khuyến khích khách hàng chia sẻ thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo ra sự sôi động và phấn khích.
A marketing strategy that encourages consumers to share information about a product or service, generating excitement and attracting attention.
这是一种市场推广策略,鼓励消费者分享关于某一产品或服务的信息,营造出热烈的氛围和关注度。
Ví dụ
