Bản dịch của từ Buzzard trong tiếng Việt

Buzzard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzzard(Noun)

bˈʌzɚd
bˈʌzəɹd
01

Một loài chim ăn xác thối thuộc họ kền kền, thường đề cập đến kền kền (ví dụ kền kền gà tây).

A vulture, especially a turkey vulture.

Ví dụ
02

Một loài chim săn mồi lớn giống chim ưng, có cánh rộng và đuôi tròn, thường bay lượn vòng tròn trên không. Thường thấy ở vùng đồng mở hoặc bầu trời nông thôn.

A large hawklike bird of prey with broad wings and a rounded tail, often seen soaring in wide circles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ