Bản dịch của từ Cab heater trong tiếng Việt
Cab heater
Noun [U/C]

Cab heater(Noun)
kˈæb hˈiːtɐ
ˈkæb ˈhitɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị sưởi nằm trong khoang hành khách của xe.
A heating device located in the passenger compartment of a vehicle
Ví dụ
