Bản dịch của từ Cab heater trong tiếng Việt

Cab heater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cab heater(Noun)

kˈæb hˈiːtɐ
ˈkæb ˈhitɝ
01

Một loại thiết bị sưởi được thiết kế để làm ấm không gian bên trong cabin của một phương tiện.

A type of heater designed to warm the interior of a cab in a vehicle

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để cung cấp nhiệt cho sự thoải mái trong khu vực buồng lái của xe.

An appliance used to provide heat for comfort in a vehicles cab area

Ví dụ
03

Một thiết bị sưởi nằm trong khoang hành khách của xe.

A heating device located in the passenger compartment of a vehicle

Ví dụ