Bản dịch của từ Calcium modulator trong tiếng Việt

Calcium modulator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcium modulator(Noun)

kˈælsiəm mˈɒdjʊlˌeɪtɐ
ˈkæɫsiəm ˈmɑdʒəˌɫeɪtɝ
01

Một loại hợp chất có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của canxi.

A category of compounds that can enhance or inhibit the effect of calcium

Ví dụ
02

Một phân tử hoặc tác nhân có ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu canxi.

A molecule or agent that affects calcium signaling pathways

Ví dụ
03

Một hợp chất ảnh hưởng đến nồng độ ion canxi trong cơ thể hoặc một hệ thống cụ thể.

A substance that influences the concentration of calcium ions in the body or a particular system

Ví dụ