Bản dịch của từ Calendar invite trong tiếng Việt
Calendar invite
Noun [U/C]

Calendar invite(Noun)
kˈæləndˌɑː ˈɪnvaɪt
ˈkæɫənˌdɑr ˈɪnˌvaɪt
Ví dụ
02
Một thông báo điện tử cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện hoặc cuộc họp đã được lên lịch.
An electronic notice that provides details about a scheduled event or meeting
Ví dụ
