Bản dịch của từ Calendar invite trong tiếng Việt

Calendar invite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calendar invite(Noun)

kˈæləndˌɑː ˈɪnvaɪt
ˈkæɫənˌdɑr ˈɪnˌvaɪt
01

Một tính năng trong các ứng dụng lịch cho phép người dùng mời người khác tham gia các sự kiện.

A feature in calendar applications that allows users to invite others to join events

Ví dụ
02

Một thông báo điện tử cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện hoặc cuộc họp đã được lên lịch.

An electronic notice that provides details about a scheduled event or meeting

Ví dụ
03

Một lời mời được gửi để sắp xếp một cuộc họp hoặc sự kiện, thường sử dụng lịch kỹ thuật số.

An invitation sent to schedule a meeting or event typically using a digital calendar

Ví dụ