Bản dịch của từ Call a truce trong tiếng Việt

Call a truce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call a truce(Verb)

kˈɔl ə tɹˈus
kˈɔl ə tɹˈus
01

Đồng ý hòa giải hoặc dừng tranh luận

Agree to cease fighting or arguing.

同意停止争斗或争吵

Ví dụ
02

Thông báo chính thức về việc tạm thời ngừng các hoạt động chiến tranh

Official announcement regarding the suspension of hostile actions.

正式宣布暂停敌对行动

Ví dụ
03

Để lập lại hòa bình, thường sau một xung đột

Establishing peace usually follows a conflict.

为了实现和平,通常是在发生冲突之后

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh