Bản dịch của từ Call screen trong tiếng Việt
Call screen
Noun [U/C]

Call screen(Noun)
kˈɔːl skrˈiːn
ˈkɔɫ ˈskrin
Ví dụ
02
Thiết bị hoặc hệ thống giúp người dùng xem thông tin của người gọi trước khi nhận cuộc gọi.
A device or system that allows users to view the caller's information before accepting the call.
一种设备或系统,允许用户在接听电话前查看来电者的信息。
Ví dụ
