Bản dịch của từ Call screen trong tiếng Việt

Call screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call screen(Noun)

kˈɔːl skrˈiːn
ˈkɔɫ ˈskrin
01

Chức năng trên điện thoại hiển thị tên hoặc số của người gọi đến

This feature on the phone displays the caller's name or phone number.

手机上显示来电者姓名或号码的功能

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc hệ thống cho phép người dùng xem thông tin của người gọi trước khi nhấc máy.

A device or system that allows users to view information about the caller before answering the call.

一种设备或系统,允许用户在接听电话前查看来电方的信息。

Ví dụ
03

Một tính năng phần mềm có khả năng chặn những cuộc gọi không mong muốn dựa trên số nhận dạng người gọi

A software feature that can block unwanted calls based on the caller's ID.

一项根据来电显示屏蔽骚扰电话的软件功能

Ví dụ