Bản dịch của từ Caller trong tiếng Việt

Caller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caller(Noun)

kˈɔːlɐ
ˈkɔɫɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ