Bản dịch của từ Call to work trong tiếng Việt

Call to work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call to work(Phrase)

kˈɔːl tˈuː wˈɜːk
ˈkɔɫ ˈtoʊ ˈwɝk
01

Gọi ai đó tham gia vào một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

To summon someone to engage in a task or duty

Ví dụ
02

Yêu cầu ai đó trở lại làm việc sau một thời gian vắng mặt.

To ask someone to return to work after a period of absence

Ví dụ
03

Khuyến khích ai đó thực hiện một hành động liên quan đến công việc.

To encourage someone to perform a workrelated action

Ví dụ