Bản dịch của từ Can bolster trong tiếng Việt

Can bolster

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can bolster(Verb)

kˈæn bˈəʊlstɐ
ˈkæn ˈboʊɫstɝ
01

Để hỗ trợ hoặc khuyến khích ai đó hoặc một điều gì đó

To provide support or encouragement to someone or something

Ví dụ
02

Để ủng hộ hoặc củng cố một ý tưởng, lập luận hoặc lý thuyết

To support or strengthen an idea argument or theory

Ví dụ
03

Để tăng cường hoặc cải thiện theo cách nào đó

To boost or improve in some way

Ví dụ