Bản dịch của từ Cantilevering trong tiếng Việt
Cantilevering

Cantilevering(Verb)
(động từ) Nảy ra hoặc nhô ra từ một vật theo kiểu dầm đòn bẩy, tức là phần nhô ra được giữ vững chỉ ở một đầu và không có trụ đỡ ở đầu kia; nói cách khác là vươn ra, phóng ra khỏi thân hoặc bề mặt như một khung/cột đỡ một phía.
To project from something vertically or horizontally as a cantilever.
像悬臂一样从物体上伸出。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cantilevering(Noun)
Một cấu trúc nhô ra được hỗ trợ ở một đầu (không có trụ chống ở đầu kia), chẳng hạn như dầm gác nở ra khỏi tường hoặc khung chịu tải ở đầu còn lại hoặc dọc theo chiều dài của nó.
A projecting structure such as a beam that is supported at one end and carries a load at the other end or along its length.
悬臂结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cantilevering là một thuật ngữ trong kỹ thuật xây dựng, mô tả cách thức một cấu trúc được hỗ trợ chỉ ở một đầu, trong khi đầu kia tự do nhô ra mà không cần hỗ trợ. Khái niệm này thường được áp dụng trong thiết kế cầu, ban công và mái che. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "cantilevering" với nghĩa tương tự và cách phát âm gần như giống nhau.
Từ "cantilevering" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cantilever", kết hợp từ "cant" (nghiêng) và "lever" (blever). Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, mô tả cấu trúc kỹ thuật của một chiếc dầm được gác một đầu vào một bức tường hoặc một cấu trúc khác mà không cần hỗ trợ ở phía bên kia. Mối liên hệ với ý nghĩa hiện tại là khả năng tạo ra các kết cấu bền vững, mở rộng không gian mà không cần điểm tựa đối diện, phản ánh ứng dụng trong kiến trúc và kỹ thuật xây dựng hiện đại.
Từ "cantilevering" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật xây dựng. Tần suất sử dụng của từ này tương đối hạn chế, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Trong kiến trúc, "cantilevering" chỉ việc thiết kế một cấu trúc nơi phần nhô ra không có hỗ trợ phía dưới. Từ này cũng thường được đề cập trong các nghiên cứu khảo sát về kết cấu và an toàn xây dựng.
Họ từ
Cantilevering là một thuật ngữ trong kỹ thuật xây dựng, mô tả cách thức một cấu trúc được hỗ trợ chỉ ở một đầu, trong khi đầu kia tự do nhô ra mà không cần hỗ trợ. Khái niệm này thường được áp dụng trong thiết kế cầu, ban công và mái che. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "cantilevering" với nghĩa tương tự và cách phát âm gần như giống nhau.
Từ "cantilevering" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cantilever", kết hợp từ "cant" (nghiêng) và "lever" (blever). Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, mô tả cấu trúc kỹ thuật của một chiếc dầm được gác một đầu vào một bức tường hoặc một cấu trúc khác mà không cần hỗ trợ ở phía bên kia. Mối liên hệ với ý nghĩa hiện tại là khả năng tạo ra các kết cấu bền vững, mở rộng không gian mà không cần điểm tựa đối diện, phản ánh ứng dụng trong kiến trúc và kỹ thuật xây dựng hiện đại.
Từ "cantilevering" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật xây dựng. Tần suất sử dụng của từ này tương đối hạn chế, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Trong kiến trúc, "cantilevering" chỉ việc thiết kế một cấu trúc nơi phần nhô ra không có hỗ trợ phía dưới. Từ này cũng thường được đề cập trong các nghiên cứu khảo sát về kết cấu và an toàn xây dựng.
