ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Canvas
Một mảnh vải mà nghệ sĩ sáng tác trên đó.
A piece of this fabric on which an artist paints
Diện tích của một bức tranh hoặc chất liệu được sử dụng cho bề mặt của một tác phẩm nghệ thuật.
The area of a painting or the material used for the surface of a work of art
Một loại vải dệt chắc chắn được sử dụng để làm buồm, lều và bạt che, cũng như làm bề mặt để vẽ.
A strong woven fabric used for making sails tents and awnings and as a surface for painting