Bản dịch của từ Canvas trong tiếng Việt

Canvas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canvas(Noun)

kˈænvəz
ˈkænvəz
01

Một mảnh vải mà nghệ sĩ sáng tác trên đó.

A piece of this fabric on which an artist paints

Ví dụ
02

Diện tích của một bức tranh hoặc chất liệu được sử dụng cho bề mặt của một tác phẩm nghệ thuật.

The area of a painting or the material used for the surface of a work of art

Ví dụ
03

Một loại vải dệt chắc chắn được sử dụng để làm buồm, lều và bạt che, cũng như làm bề mặt để vẽ.

A strong woven fabric used for making sails tents and awnings and as a surface for painting

Ví dụ