caput
caput (Noun)
Nghĩa 01
(giải phẫu) Phần đầu hoặc mỏm tròn nhô lên giống núm trên xương hoặc cấu trúc giải phẫu — tức là một mảng nổi lên như một cái đầu nhỏ hoặc mấu tròn (ví dụ: caput femoris = đầu xương đùi).
(anatomy) A knob-like protuberance or capitulum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ cổ, chuyên ngành lịch sử) Ban hội đồng hoặc cơ quan quản lý của Đại học Cambridge trước khi hiến pháp (cấu trúc tổ chức) của trường được lập lại năm 1856.
(UK) The council or ruling body of the University of Cambridge prior to the constitution of 1856.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caput" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "đầu". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và pháp lý để chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ, trong từ "capitation", nghĩa là một phương thức thanh toán y tế dựa trên số lượng bệnh nhân. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ "caput", nhưng các từ liên quan có thể mang sắc thái khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.