Bản dịch của từ Carbon dating trong tiếng Việt
Carbon dating

Carbon dating (Noun)
Carbon dating (Verb)
Xác định tuổi của một vật (thông thường là vật cổ, mẫu khảo cổ) bằng cách đo lượng một đồng vị phóng xạ cụ thể (thường là cacbon-14) mà vật đó còn giữ.
Determine the age of an object by measuring the amount of a particular radioactive isotope it contains.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phương pháp "carbon dating" (niên đại carbon) là kỹ thuật xác định tuổi của các vật thể dựa trên sự phân rã phóng xạ của isotop carbon-14. Kỹ thuật này chủ yếu được ứng dụng trong khảo cổ học để xác định tuổi của các di chỉ và hiện vật hữu cơ trao đổi carbon với khí quyển. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể nghe thấy phát âm "carbon" khác nhau, tiếng Anh Anh có thể nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu.
Phương pháp "carbon dating" (niên đại carbon) là kỹ thuật xác định tuổi của các vật thể dựa trên sự phân rã phóng xạ của isotop carbon-14. Kỹ thuật này chủ yếu được ứng dụng trong khảo cổ học để xác định tuổi của các di chỉ và hiện vật hữu cơ trao đổi carbon với khí quyển. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể nghe thấy phát âm "carbon" khác nhau, tiếng Anh Anh có thể nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu.
