carbonisation
carbonisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình biến đổi một chất hữu cơ thành cacbon hoặc thành phần cặn chứa nhiều cacbon (ví dụ: khi chất hữu cơ bị đốt cháy, nhiệt phân hoặc xử lý trong điều kiện thiếu oxy dẫn đến còn lại vật chất giống như than).
The conversion of an organic substance into carbon or a carbonaceous residue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carbonisation (hay còn gọi là quá trình cacbon hóa) là quá trình nhiệt phân vật chất hữu cơ, trong đó các thành phần khác ngoài cacbon bị loại bỏ, để lại chủ yếu là cacbon. Quá trình này thường được áp dụng trong sản xuất than từ gỗ hoặc các nguyên liệu sinh học. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết là “carbonisation”, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng dạng “carbonization”. Phát âm của hai hình thức này có sự khác biệt nhẹ, đặc biệt ở âm "s" (tiếng Anh Anh) và "z" (tiếng Anh Mỹ).