carburize
Verb
carburize (Verb)
/ˈkɑr.bjɚˌaɪz/
/ˈkɑr.bjɚˌaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà máy cacbon hóa thép để cải thiện độ bền và độ bền.Many factories carburize steel to improve its strength and durability.
Họ không cacbon hóa nhôm cho các dự án xây dựng xã hội.They do not carburize aluminum for social construction projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carburize (tiến hành quá trình carbon hóa) là một thuật ngữ trong ngành công nghiệp chế tạo và vật liệu, chỉ quá trình thêm carbon vào bề mặt của kim loại, thường là thép, nhằm cải thiện độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Quá trình này có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, bao gồm nhiệt luyện và xử lý hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong viết hoặc phát âm từ này.