care home
care home (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
cơ sở lưu trú dành cho người có nhu cầu đặc biệt.
a residential facility for people with special needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một ngôi nhà được thiết kế để cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những cá nhân cần được hỗ trợ.
a home designed to provide care services for individuals requiring assistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Care home" là thuật ngữ dùng để chỉ cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người già hoặc những người cần hỗ trợ trong sinh hoạt hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là "nursing home". Cả hai đều chỉ về nơi cư trú và chăm sóc, nhưng "care home" thường đề cập đến môi trường sinh hoạt thoải mái hơn, trong khi "nursing home" nhấn mạnh đến chăm sóc y tế. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ý nghĩa trong bối cảnh văn hóa.