Bản dịch của từ Career-focused program trong tiếng Việt

Career-focused program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career-focused program(Phrase)

kərˈiəfəkjˌuːzd prˈəʊɡræm
kɝˈirfəkˌjuzd ˈproʊˌɡræm
01

Một chương trình giảng dạy chú trọng đến các kỹ năng và kiến thức có thể áp dụng trực tiếp vào nghề nghiệp.

A curriculum that emphasizes skills and knowledge directly applicable to a profession

Ví dụ
02

Một chương trình được thiết kế để chuẩn bị cho cá nhân theo đuổi một nghề nghiệp cụ thể.

A program designed to prepare individuals for a specific career

Ví dụ
03

Một lộ trình giáo dục hỗ trợ phát triển nghề nghiệp và sẵn sàng cho công việc.

An educational pathway that supports professional development and job readiness

Ví dụ