Bản dịch của từ Career readiness trong tiếng Việt

Career readiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career readiness(Noun)

kərˈiə rˈɛdɪnəs
ˈkɛrɪr ˈrɛdinəs
01

Trình độ kỹ năng và kiến thức mà một người có để tận dụng cơ hội việc làm.

The level of skills and knowledge one has for employment opportunities

Ví dụ
02

Trạng thái được chuẩn bị và trang bị cho một sự nghiệp

The state of being prepared and equipped for a career

Ví dụ
03

Khả năng gia nhập thị trường lao động một cách thành công và theo đuổi con đường nghề nghiệp.

The ability to successfully enter the workforce and pursue a professional path

Ví dụ