Bản dịch của từ Carelessly conduct trong tiếng Việt

Carelessly conduct

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carelessly conduct(Phrase)

kˈeələsli kəndˈʌkt
ˈkɛrɫəsɫi ˈkɑnˌdəkt
01

Thực hiện các hoạt động một cách bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ.

To perform activities in a negligent or thoughtless manner

Ví dụ
02

Hành động mà không quan tâm đến hậu quả.

To engage in behavior that lacks consideration for the consequences

Ví dụ
03

Hành động mà không chú ý hay quan tâm thường dẫn đến sai lầm hoặc kết quả tiêu cực.

To act without care or attention often leading to mistakes or negative outcomes

Ví dụ