Bản dịch của từ Carte trong tiếng Việt

Carte

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carte (Noun Countable)

kˈɑːt
ˈkɑrt
01

Bảng liệt kê các món ăn có sẵn trong nhà hàng

A menu listing dishes available in a restaurant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa