Bản dịch của từ Carve out a niche trong tiếng Việt

Carve out a niche

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carve out a niche(Phrase)

kˈɑːv ˈaʊt ˈɑː nˈɪʃ
ˈkɑrv ˈaʊt ˈɑ ˈnɪtʃ
01

Tạo cơ hội hoặc không gian cho bản thân bằng sự chăm chỉ hoặc nỗ lực

Create space or opportunities for yourself through hard work or effort.

通过努力工作或付出,为自己争取空间或机会

Ví dụ
02

Tạo dựng hoặc xác lập vị trí hoặc vai trò đặc biệt cho chính mình trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể

To carve out or establish a unique position or role for oneself within a specific industry or market

在特定行业或市场中,为自己创造或确立一个独特的定位或角色

Ví dụ
03

Để chiếm giữ hoặc giành được một phần nào đó của thị trường hoặc lãnh thổ cho riêng mình

To secure or gain a stake in something like a market or territory for oneself

为了确保或赢得市场或领土的一部分,使其成为自己的

Ví dụ