carvel
Noun
carvel (Noun)
/ˈkɑr.vəl/
/ˈkɑr.vəl/
AI
Ví dụ
Carvel hiếm khi được nhìn thấy trong đại dương ngày nay.The carvel is rarely seen in today's oceans.
Nhiều người không biết carvel là gì.Many people do not know what a carvel is.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Carvel được các nhà thám hiểm sử dụng vào thế kỷ 15.The carvel was used by explorers in the 15th century.
Không có carvel nào đang hoạt động trong ngành vận tải hiện đại ngày nay.No carvels are sailing in today's modern shipping industry.
Ví dụ
Carvel là một loài sứa đẹp có ở nhiều đại dương.The carvel is a beautiful jellyfish found in many oceans.
Nhiều người không biết về những đặc điểm độc đáo của carvel.Many people do not know about the carvel's unique characteristics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carvel" là một danh từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ ngôn ngữ hàng hải, dùng để chỉ một loại tàu thuyền được đóng bằng các tấm gỗ hoặc vật liệu phẳng, tạo nên mặt phẳng mịn màng hơn so với các loại tàu truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "carvel" cũng được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt có lớp kem phủ bên ngoài, nhưng từ này không phổ biến bằng. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường ít được sử dụng và phần lớn đã mai một trong ngữ cảnh hàng hải.