Bản dịch của từ Carvel trong tiếng Việt

Carvel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carvel(Noun)

ˈkɑr.vəl
ˈkɑr.vəl
01

(từ cổ, ít dùng) một loài sứa; dùng để chỉ các sinh vật giống sứa thuộc nhóm Medusozoa.

Obsolete A jellyfish Medusozoa.

水母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi lịch sử của một loại tàu buồm nhẹ, thường được trang bị buồm nghiêng (lateen) — tương tự chiếc caravel (một loại tàu buồm nhỏ, nhanh dùng trong thời kỳ khám phá biển).

Nautical historical Synonym of caravel “a light usually lateenrigged sailing ship”.

轻型帆船,通常配有倾斜帆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loài sứa biển lớn thường gọi là sứa lông (Cyanea capillata). Đây là loài sứa có thân dạng chuông và tua dài chứa chất chích, sống ở vùng nước lạnh.

The sea blubber Cyanea capillata.

海蜇 (hǎi zhé)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh