Anh - Việt

Bản dịch của từ Carvel trong tiếng Việt

carvel

Noun

carvel (Noun)

/ˈkɑr.vəl/
/ˈkɑr.vəl/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) một loài sứa; dùng để chỉ các sinh vật giống sứa thuộc nhóm Medusozoa.

obsolete A jellyfish Medusozoa.

Ví dụ
Carvel hiếm khi được nhìn thấy trong đại dương ngày nay.The carvel is rarely seen in today's oceans.
Nhiều người không biết carvel là gì.Many people do not know what a carvel is.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tên gọi lịch sử của một loại tàu buồm nhẹ, thường được trang bị buồm nghiêng (lateen) — tương tự chiếc caravel (một loại tàu buồm nhỏ, nhanh dùng trong thời kỳ khám phá biển).

nautical historical Synonym of caravel “a light usually lateenrigged sailing ship”.

Ví dụ
Carvel được các nhà thám hiểm sử dụng vào thế kỷ 15.The carvel was used by explorers in the 15th century.
Không có carvel nào đang hoạt động trong ngành vận tải hiện đại ngày nay.No carvels are sailing in today's modern shipping industry.

Nghĩa 03

Một loài sứa biển lớn thường gọi là sứa lông (Cyanea capillata). Đây là loài sứa có thân dạng chuông và tua dài chứa chất chích, sống ở vùng nước lạnh.

The sea blubber Cyanea capillata.

Ví dụ
Carvel là một loài sứa đẹp có ở nhiều đại dương.The carvel is a beautiful jellyfish found in many oceans.
Nhiều người không biết về những đặc điểm độc đáo của carvel.Many people do not know about the carvel's unique characteristics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh