Bản dịch của từ Casual acquaintance trong tiếng Việt

Casual acquaintance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual acquaintance(Noun)

kˈæʒul əkwˈeɪntns
kˈæʒul əkwˈeɪntns
01

Một mối quan hệ dựa trên các tương tác xã hội thoải mái, không chính thức.

This is a relationship characterized by informal social interactions.

这是一种以非正式社交互动为特征的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người quen biết qua những cuộc gặp gỡ không thường xuyên, thường diễn ra trong không khí thoải mái.

An acquaintance is built through infrequent interactions, often in a relaxed setting.

一个熟人通常是在不太频繁的互动中建立起来的,常常是在一个轻松自在的环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người quen biết chút ít nhưng không thân thiết lắm.

Someone you know loosely but aren't really close friends with.

一个不是很要好的,但关系不算疏远的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh