Bản dịch của từ Casual acquaintance trong tiếng Việt
Casual acquaintance

Casual acquaintance(Noun)
Một mối quan hệ dựa trên các tương tác xã hội thoải mái, không chính thức.
This is a relationship characterized by informal social interactions.
这是一种以非正式社交互动为特征的关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người quen biết qua những cuộc gặp gỡ không thường xuyên, thường diễn ra trong không khí thoải mái.
An acquaintance is built through infrequent interactions, often in a relaxed setting.
一个熟人通常是在不太频繁的互动中建立起来的,常常是在一个轻松自在的环境中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Casual acquaintance" là thuật ngữ chỉ mối quan hệ xã hội không sâu sắc, thường được hình thành giữa những người biết nhau nhưng không thân thiết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, người Anh có thể nhấn mạnh tính chất lịch sự hơn trong các mối quan hệ xã hội, điều này có thể khiến cho sự tương tác có phần ít thân mật hơn so với cách sử dụng ở Mỹ.
"Casual acquaintance" là thuật ngữ chỉ mối quan hệ xã hội không sâu sắc, thường được hình thành giữa những người biết nhau nhưng không thân thiết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, người Anh có thể nhấn mạnh tính chất lịch sự hơn trong các mối quan hệ xã hội, điều này có thể khiến cho sự tương tác có phần ít thân mật hơn so với cách sử dụng ở Mỹ.
