Bản dịch của từ Catalogue paper trong tiếng Việt
Catalogue paper
Noun [U/C]

Catalogue paper(Noun)
kˈætɐlˌɒɡ pˈeɪpɐ
ˈkætəˌɫɔɡ ˈpeɪpɝ
Ví dụ
02
Danh sách hệ thống các mục theo thứ tự nhất định
A systematic list of items in a particular order
Ví dụ
03
Một tập hợp thông tin được sắp xếp cho một mục đích cụ thể.
A collection of information organized for a specific purpose
Ví dụ
