Bản dịch của từ Catastrophe reinsurance trong tiếng Việt

Catastrophe reinsurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catastrophe reinsurance(Noun)

kətˈæstɹəfi ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
kətˈæstɹəfi ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
01

Một hình thức bảo hiểm cung cấp bảo vệ cho các sự kiện thảm khốc, chẳng hạn như thiên tai.

A form of insurance that provides coverage for catastrophic events, such as natural disasters.

Ví dụ
02

Một công cụ quản lý rủi ro được các công ty bảo hiểm sử dụng để giảm thiểu thiệt hại tài chính từ các thảm họa quy mô lớn.

A risk management tool used by insurance companies to mitigate financial losses from large-scale disasters.

Ví dụ
03

Bảo hiểm tái cần thiết, mà cụ thể là bảo vệ cho thiệt hại từ các sự kiện thảm khốc chứ không phải yêu cầu bồi thường bảo hiểm thông thường.

Reinsurance that specifically covers losses from catastrophic events rather than regular insurance claims.

Ví dụ