Anh - Việt

Bản dịch của từ Cautioned trong tiếng Việt

cautioned

NounVerb

cautioned (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động cảnh báo ai đó; lời nhắc nhở hoặc báo trước để người khác biết về nguy hiểm, rủi ro hoặc điều nên tránh.

The act of warning someone.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về rủi ro riêng tư trực tuyến.The teacher cautioned students about online privacy risks.
Cô ấy không cảnh báo bạn bè về những nguy hiểm của sự kiện.She did not cautioned her friends about the event's dangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lời cảnh báo hoặc lời khuyên nhắc về một nguy hiểm có thể xảy ra.

A warning or advice regarding a possible danger.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về những rủi ro quyền riêng tư trực tuyến.The teacher cautioned students about online privacy risks in social media.
Họ đã không chú ý đến lời khuyên cảnh báo về việc chia sẻ thông tin cá nhân.They did not heed the cautioned advice about sharing personal information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhằm báo trước nguy cơ hoặc rủi ro; câu nói dùng để khuyên người nghe thận trọng.

A cautionary statement.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về an toàn trực tuyến trong buổi hội thảo.The teacher cautioned students about online safety during the seminar.
Họ đã không chú ý đến lời khuyên cảnh báo từ nhân viên xã hội.They did not heed the cautioned advice from the social worker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cautioned (Verb)

/kˈɔʃnd/
/kˈɑʃnd/
AI

Nghĩa 01

Cho ai đó lời nhắc nhở hoặc cảnh báo một cách chính thức; nói rõ ràng để họ biết hành động nào có thể gây hậu quả hay không nên làm.

To give a formal notice or warning.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về quyền riêng tư trực tuyến trong buổi hội thảo.The teacher cautioned students about online privacy during the seminar.
Cộng đồng đã không cảnh báo cư dân về cơn bão sắp tới.The community did not cautioned residents about the upcoming storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khuyên bảo một cách cẩn trọng; cảnh báo ai đó và đưa lời khuyên để họ thận trọng hoặc tránh làm điều gì nguy hiểm/không phù hợp.

To advise or recommend with caution.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về an toàn trực tuyến trong buổi hội thảo.The teacher cautioned students about online safety during the seminar.
Cô ấy đã không cảnh báo bạn bè về những rủi ro của mạng xã hội.She didn't cautioned her friends about the risks of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra; nhắc nhở để họ cẩn thận hoặc tránh rủi ro.

To warn someone about a possible danger or problem.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về rủi ro bảo mật trực tuyến trong hội thảo.The teacher cautioned students about online privacy risks during the seminar.
Cô ấy không cảnh báo bạn bè về những nguy hiểm tiềm ẩn của mạng xã hội.She did not caution her friends about the potential dangers of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cautioned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

caution

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cautioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cautioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cautions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cautioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh