cautioned
cautioned (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhằm báo trước nguy cơ hoặc rủi ro; câu nói dùng để khuyên người nghe thận trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cautioned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cautioned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | caution |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cautioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cautioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cautions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cautioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cautioned" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "caution", có nghĩa là cảnh báo hoặc khuyên nhủ ai đó thận trọng. Trong sử dụng tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh, mặc dù "caution" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, "cautioned" có thể ám chỉ việc cảnh báo một cá nhân về quyền lợi trước khi tiến hành thẩm vấn hoặc kiểm tra.