Bản dịch của từ Cease and desist trong tiếng Việt

Cease and desist

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease and desist(Idiom)

01

Ngừng làm gì đó và không tiếp tục nữa

To stop doing something and not continue with it

停止某项工作,不再继续做下去。

Ví dụ
02

Một lệnh pháp lý yêu cầu ai đó dừng một hoạt động.

A legal order requiring someone to cease an activity.

一项法律令,命令某人停止某项活动。

Ví dụ
03

Mệnh lệnh thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để chấm dứt một hành động hoặc hành vi nào đó.

An injunction is commonly used in legal contexts to put an end to an action or behavior.

这是一项常用于法律场合的指示,用以终止某个行为或操作。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh