Bản dịch của từ Cede voucher trong tiếng Việt

Cede voucher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cede voucher(Noun)

sˈiːd vˈaʊtʃɐ
ˈsid ˈvaʊtʃɝ
01

Một tài liệu chính thức cho biết giá trị tiền tệ có thể được đổi.

An official document that indicates a monetary value that can be redeemed

Ví dụ
02

Một tài liệu chứng minh quyền nhận một cái gì đó, thường dưới dạng vé hoặc chứng nhận.

A document that provides evidence of a right to receive something typically in the form of a ticket or certificate

Ví dụ
03

Một giấy chứng nhận có thể được đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

A certificate that can be exchanged for goods or services

Ví dụ