Bản dịch của từ Cede voucher trong tiếng Việt
Cede voucher
Noun [U/C]

Cede voucher(Noun)
sˈiːd vˈaʊtʃɐ
ˈsid ˈvaʊtʃɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giấy chứng nhận có thể được đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
A certificate that can be exchanged for goods or services
Ví dụ
