Bản dịch của từ Cell number trong tiếng Việt

Cell number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell number(Noun)

sˈɛl nˈʌmbɐ
ˈsɛɫ ˈnəmbɝ
01

Một số điện thoại cụ thể gắn liền với một thiết bị di động

A specific telephone number associated with a mobile device

Ví dụ
02

Một mã định danh duy nhất được sử dụng trong các mạng di động để liên lạc.

A unique identifier used in cellular networks for communication

Ví dụ
03

Một ký hiệu số được gán cho một máy trong hệ thống điện thoại.

A numerical designation assigned to a cell in a phone system

Ví dụ