Bản dịch của từ Cell staining trong tiếng Việt

Cell staining

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell staining(Phrase)

sˈɛl stˈeɪnɪŋ
ˈsɛɫ ˈsteɪnɪŋ
01

Một kỹ thuật trong sinh học dùng để tăng cường độ tương phản của các cấu trúc tế bào trong hình ảnh dưới kính hiển vi

This is a technique used in biology to enhance the contrast of cellular structures in microscopy images.

一种生物学中常用的技术,用于增强显微镜图像中色彩结构的对比度。

Ví dụ
02

Quy trình nhuộm màu các ô để dễ quan sát hơn dưới kính hiển vi

The process of staining cells is done to make them easier to see under a microscope.

用染色技术给细胞上色,以便在显微镜下更清楚地观察

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong mô học nhằm làm nổi bật các đặc điểm riêng biệt của mẫu tế bào hoặc mô để phân tích

One common technique used in histology to highlight specific features of a cell or tissue sample for analysis.

在组织学中常用的一种技术,用于突出细胞或组织样本的特定特征以便分析

Ví dụ