Bản dịch của từ Centimorgan trong tiếng Việt
Centimorgan

Centimorgan (Noun)
Đơn vị bản đồ dùng để biểu thị khoảng cách giữa hai locus gen trên nhiễm sắc thể. khoảng cách một centimorgan cho thấy có 1% khả năng hai gen sẽ bị tách ra bằng cách trao đổi chéo.
A map unit used to express the distance between two gene loci on a chromosome a spacing of one centimorgan indicates a one per cent chance that two genes will be separated by crossing over.
One centimorgan represents a 1% chance of genes separating during crossing over.
Một centimorgan đại diện cho một cơ hội 1% các gen tách ra trong quá trình giao thoa.
Not every geneticist uses centimorgans as a unit of gene distance measurement.
Không phải tất cả các nhà di truyền học sử dụng centimorgan như một đơn vị đo khoảng cách gen.
Do you think understanding centimorgans is crucial for genetic research projects?
Bạn có nghĩ rằng việc hiểu về centimorgan là quan trọng cho các dự án nghiên cứu di truyền không?
Centimorgan (cM) là một đơn vị đo lường trong di truyền học được sử dụng để xác định khoảng cách giữa hai gen trên nhiễm sắc thể. Một centimorgan tương đương với khả năng xảy ra sự phân tách gen tại một vị trí nào đó với xác suất 1% trong quá trình meiosis. Thuật ngữ này được đặt theo tên của nhà di truyền học Thomas Hunt Morgan. Centimorgan chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu di truyền để mô tả mối quan hệ giữa các biến thể gen và đặc điểm di truyền.
Centimorgan là một đơn vị đo lường trong di truyền học, được đặt theo tên của nhà di truyền học Thomas Hunt Morgan. Từ "centimorgan" xuất phát từ "centi-", có nguồn gốc từ tiếng Latin "centum" nghĩa là "một trăm" và "morgan" từ tên Morgan. Đơn vị này được sử dụng để chỉ khoảng cách di truyền giữa các gen trên cùng một nhiễm sắc thể, tương đương với khả năng xảy ra phân li độc lập 1% trong quá trình phân bào. Sự phát triển của khái niệm này đã trở thành nền tảng cho nghiên cứu di truyền hiện đại.
Từ "centimorgan" (cM) thường không xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học, đặc biệt liên quan đến việc đo lường khoảng cách giữa các gen trên nhiễm sắc thể. Các tình huống phổ biến mà "centimorgan" được sử dụng bao gồm nghiên cứu di truyền, phân tích gen và lập bản đồ gen trong các nghiên cứu khoa học, điều này hạn chế khả năng xuất hiện của từ trong các văn cảnh hàng ngày hoặc trong bài kiểm tra IELTS.