Bản dịch của từ Central heating systems trong tiếng Việt

Central heating systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central heating systems(Noun)

sˈɛntrəl hˈiːtɪŋ sˈɪstəmz
ˈsɛntrəɫ ˈhitɪŋ ˈsɪstəmz
01

Một phương pháp sưởi ấm sử dụng nước nóng hoặc không khí được bơm qua các ống dẫn hoặc ống thông gió.

A form of heating that utilizes hot water or air pumped through pipes or ducts

Ví dụ
02

Một hệ thống sưởi ấm cho một tòa nhà, trong đó nhiệt được sản xuất tại một vị trí trung tâm và phân phối đến các phòng khác nhau.

A system for heating a building in which heat is produced in one central location and distributed to various rooms

Ví dụ
03

Thường liên quan đến các bộ tản nhiệt hoặc thông gió để phân phối nhiệt một cách hiệu quả trong toàn bộ công trình.

Usually involves radiators or vents to distribute heat efficiently throughout a structure

Ví dụ