Bản dịch của từ Central heating systems trong tiếng Việt
Central heating systems
Noun [U/C]

Central heating systems(Noun)
sˈɛntrəl hˈiːtɪŋ sˈɪstəmz
ˈsɛntrəɫ ˈhitɪŋ ˈsɪstəmz
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường liên quan đến các bộ tản nhiệt hoặc thông gió để phân phối nhiệt một cách hiệu quả trong toàn bộ công trình.
Usually involves radiators or vents to distribute heat efficiently throughout a structure
Ví dụ
