Bản dịch của từ Centralized data trong tiếng Việt

Centralized data

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centralized data(Phrase)

sˈɛntrəlˌaɪzd dˈɑːtɐ
ˈsɛntrəˌɫaɪzd ˈdɑtə
01

Việc tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau vào một điểm trung tâm để phân tích và truy cập.

The practice of consolidating data from various sources into one central point for analysis and access

Ví dụ
02

Một hệ thống nơi dữ liệu được thu thập, xử lý và duy trì bởi một cơ quan hoặc tổ chức trung ương.

A system where data is collected processed and maintained by a central authority or organization

Ví dụ
03

Dữ liệu được lưu trữ và quản lý tại một địa điểm duy nhất, thường là trên một máy chủ hoặc cơ sở dữ liệu trung tâm.

Data that is stored and managed in a single location usually on a central server or database

Ví dụ