Bản dịch của từ Certification authority trong tiếng Việt

Certification authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certification authority(Noun)

sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən ɔːθˈɒrɪti
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən ˌɔˈθɔrəti
01

Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và cấp phát hạ tầng khóa công khai (PKI)

The authority responsible for managing and issuing public key infrastructures PKI

Ví dụ
02

Một thực thể cấp phát chứng chỉ số để xác minh danh tính của các tổ chức và cá nhân.

An entity that issues digital certificates to verify the identity of organizations and individuals

Ví dụ
03

Một tổ chức cung cấp sự đảm bảo cho người dùng rằng một khóa công khai thuộc về cá nhân hoặc tổ chức như đã được khai báo.

An organization that provides assurance to users that a public key belongs to the individual or entity claimed

Ví dụ