Bản dịch của từ Certification authority trong tiếng Việt
Certification authority
Noun [U/C]

Certification authority(Noun)
sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən ɔːθˈɒrɪti
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən ˌɔˈθɔrəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tổ chức cung cấp sự đảm bảo cho người dùng rằng một khóa công khai thuộc về cá nhân hoặc tổ chức như đã được khai báo.
An organization that provides assurance to users that a public key belongs to the individual or entity claimed
Ví dụ
