Bản dịch của từ Certification program trong tiếng Việt

Certification program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certification program(Noun)

sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən prˈəʊɡræm
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən ˈproʊˌɡræm
01

Một khóa học có cấu trúc được thiết kế để cấp chứng chỉ trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

A structured course designed to provide certification in a particular area of expertise

Ví dụ
02

Một quy trình chính thức để xác nhận một chương trình đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

A formal process of validating a program that meets certain standards

Ví dụ
03

Một văn bản chính thức xác nhận việc hoàn thành một chương trình đào tạo.

An official document that certifies the completion of a training program

Ví dụ