Bản dịch của từ Certified earnings trong tiếng Việt
Certified earnings
Noun [U/C]

Certified earnings(Noun)
sˈɜːtɪfˌaɪd ˈɜːnɪŋz
ˈsɝtəˌfaɪd ˈɝnɪŋz
01
Một chỉ số về thu nhập mà một cá nhân hoặc tổ chức đã được kiểm chứng và xác thực.
A measure of the income earned by an individual or entity that has been verified and authenticated
Ví dụ
02
Một chỉ số tài chính thể hiện doanh thu được công nhận chính thức dùng cho mục đích thuế hoặc báo cáo.
A financial metric that represents the officially recognized earnings for taxation or reporting purposes
Ví dụ
