Bản dịch của từ Certified earnings trong tiếng Việt

Certified earnings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certified earnings(Noun)

sˈɜːtɪfˌaɪd ˈɜːnɪŋz
ˈsɝtəˌfaɪd ˈɝnɪŋz
01

Một chỉ số về thu nhập mà một cá nhân hoặc tổ chức đã được kiểm chứng và xác thực.

A measure of the income earned by an individual or entity that has been verified and authenticated

Ví dụ
02

Một chỉ số tài chính thể hiện doanh thu được công nhận chính thức dùng cho mục đích thuế hoặc báo cáo.

A financial metric that represents the officially recognized earnings for taxation or reporting purposes

Ví dụ
03

Tổng thu nhập của một nhân viên hoặc doanh nghiệp mà một cơ quan chứng nhận đã xác nhận.

The total earnings of an employee or business that a certified authority has attested to

Ví dụ