Bản dịch của từ Cgi trong tiếng Việt
Cgi
Noun [U/C]

Cgi(Noun)
sˈiːgi
ˈsiˈɡi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật được sử dụng trong sản xuất phim và hoạt hình, thay thế các bối cảnh và hiệu ứng vật lý bằng đồ họa số.
A technique used in the production of films and animations that replaces physical sets and effects with visual digital graphics
Ví dụ
