Bản dịch của từ Change a baby trong tiếng Việt

Change a baby

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change a baby(Verb)

tʃˈeɪndʒ ə bˈeɪbi
tʃˈeɪndʒ ə bˈeɪbi
01

Để làm cho cái gì đó khác đi; để thay đổi.

To make something different; to alter.

Ví dụ
02

Để trao đổi một cái gì đó cho một cái khác.

To exchange one thing for another.

Ví dụ
03

Để gỡ bỏ và thay thế quần áo hoặc tã của một em bé.

To remove and replace a baby's clothing or diaper.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh