Bản dịch của từ Diaper trong tiếng Việt

Diaper

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diaper (Noun)

dˈaɪpɚ
dˈaɪpəɹ
01

Một loại vải (thường làm bằng lanh hoặc bông) dệt theo hoa văn nhỏ lặp lại hình kim cương; vải này thường dùng để may khăn, vải lót hoặc vật dụng gia dụng.

A linen or cotton fabric woven in a repeating pattern of small diamonds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một miếng vải hoặc vật liệu thấm được (như giấy thấm, vải có lớp hút) quấn quanh mông trẻ sơ sinh và đặt giữa hai chân để thấm và giữ nước tiểu và phân. Từ này tương đương với “nappy” trong tiếng Anh Anh.

A piece of towelling or other absorbent material wrapped round a babys bottom and between its legs to absorb and retain urine and faeces a nappy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Diaper (Verb)

dˈaɪpɚ
dˈaɪpəɹ
01

Trang trí bề mặt bằng họa tiết lặp lại có hình học hoặc hoa lá, tạo thành một mẫu đều đặn.

Decorate a surface with a repeating geometrical or floral pattern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặc tã cho em bé; thay/tằng tã (đặt tã vào cho trẻ để giữ vệ sinh).

Put a nappy on a baby.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh