Bản dịch của từ Change order trong tiếng Việt
Change order
Noun

Change order (Noun)
tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
Ví dụ
02
Một tài liệu thay đổi hợp đồng hoặc đơn đặt hàng đã được thỏa thuận trước đó.
A document that modifies a previously agreed upon contract or purchase order.
Ví dụ
03
Một chỉ thị để thực hiện một thay đổi trong một dự án đang diễn ra.
An instruction to make a change in an ongoing project.
Ví dụ
