Anh - Việt

Bản dịch của từ Change order trong tiếng Việt

change order

Noun

change order (Noun)

/tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ/
/tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ/
AI

Nghĩa 01

Một tài liệu thay đổi hợp đồng hoặc đơn đặt hàng đã được thỏa thuận trước đó.

A document that modifies a previously agreed upon contract or purchase order.

Ví dụ
Lệnh thay đổi đã được phê duyệt cho dự án cải tạo công viên cộng đồng.The change order was approved for the community park renovation project.
Nhóm đã không gửi lệnh thay đổi đúng hạn.The team did not submit the change order on time.

Nghĩa 02

Một chỉ thị để thực hiện một thay đổi trong một dự án đang diễn ra.

An instruction to make a change in an ongoing project.

Ví dụ
Cộng đồng quyết định thay đổi thứ tự cho dự án cải tạo công viên.The community decided to change order for the park renovation project.
Nhiều cư dân không muốn thay đổi thứ tự trong kế hoạch nhà ở.Many residents did not want to change order in the housing plan.

Nghĩa 03

Quá trình hoặc hành động yêu cầu thay đổi cho một dự án hoặc yêu cầu.

The process or act of ordering changes to a project or request.

Ví dụ
Đơn thay đổi đã được phê duyệt cho dự án cải tạo công viên cộng đồng.The change order was approved for the community park renovation project.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt đơn thay đổi cho thư viện.The city council did not approve the change order for the library.

Video ngữ cảnh