Bản dịch của từ Change order trong tiếng Việt

Change order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change order(Noun)

tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
01

Việc yêu cầu điều chỉnh dự án hoặc yêu cầu nào đó.

This is a process or action that requires a change for a project or request.

对项目或请求进行变更的过程或行为

Ví dụ
02

Một tài liệu thay đổi hợp đồng hoặc đơn đặt hàng đã thỏa thuận trước đó.

This is a document that amends the contract or purchase order as previously agreed.

这是一份已达成一致的合同变更文件或订单修正案。

Ví dụ
03

Một hướng dẫn để điều chỉnh dự án đang diễn ra.

This is a directive to implement a change in an ongoing project.

这是一个关于在正在进行的项目中实施变更的指令。

Ví dụ