Bản dịch của từ Change order trong tiếng Việt
Change order

Change order (Noun)
Một tài liệu thay đổi hợp đồng hoặc đơn đặt hàng đã được thỏa thuận trước đó.
A document that modifies a previously agreed upon contract or purchase order.
The change order was approved for the community park renovation project.
Lệnh thay đổi đã được phê duyệt cho dự án cải tạo công viên cộng đồng.
The team did not submit the change order on time.
Nhóm đã không gửi lệnh thay đổi đúng hạn.
Did the city council review the change order for the library?
Hội đồng thành phố đã xem xét lệnh thay đổi cho thư viện chưa?
Một chỉ thị để thực hiện một thay đổi trong một dự án đang diễn ra.
An instruction to make a change in an ongoing project.
The community decided to change order for the park renovation project.
Cộng đồng quyết định thay đổi thứ tự cho dự án cải tạo công viên.
Many residents did not want to change order in the housing plan.
Nhiều cư dân không muốn thay đổi thứ tự trong kế hoạch nhà ở.
Did the council approve the change order for the social program?
Hội đồng có phê duyệt thay đổi thứ tự cho chương trình xã hội không?
The change order was approved for the community park renovation project.
Đơn thay đổi đã được phê duyệt cho dự án cải tạo công viên cộng đồng.
The city council did not approve the change order for the library.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt đơn thay đổi cho thư viện.
Is the change order necessary for the new social housing project?
Có cần thiết đơn thay đổi cho dự án nhà ở xã hội mới không?