Bản dịch của từ Change order trong tiếng Việt
Change order
Noun [U/C]

Change order(Noun)
tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
tʃˈeɪndʒ ˈɔɹdɚ
Ví dụ
02
Một tài liệu thay đổi hợp đồng hoặc đơn đặt hàng đã thỏa thuận trước đó.
This is a document that amends the contract or purchase order as previously agreed.
这是一份已达成一致的合同变更文件或订单修正案。
Ví dụ
